Bạm

Bạm(Động từ)
Bám chắc vào
To hold on tightly to; to cling to firmly
紧紧抓住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạm (no common English equivalent; often appears in typos for 'bạn') — phần lớn là danh từ (thay thế không chính thức của 'bạn'). Nghĩa phổ biến: xưng hô thân mật để gọi người khác tương đương 'friend' hoặc 'you' trong ngôn ngữ nói, thường là lỗi chính tả hoặc biến thể chat. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chỉ trong tin nhắn, chat, mạng xã hội; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng 'bạn' hoặc 'you' (formal).
bạm (no common English equivalent; often appears in typos for 'bạn') — phần lớn là danh từ (thay thế không chính thức của 'bạn'). Nghĩa phổ biến: xưng hô thân mật để gọi người khác tương đương 'friend' hoặc 'you' trong ngôn ngữ nói, thường là lỗi chính tả hoặc biến thể chat. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chỉ trong tin nhắn, chat, mạng xã hội; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng 'bạn' hoặc 'you' (formal).
