ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạm trong tiếng Anh

Bạm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạm(Động từ)

01

Bám chắc vào

To hold on tightly to; to cling to firmly

紧紧抓住

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạm/

bạm (no common English equivalent; often appears in typos for 'bạn') — phần lớn là danh từ (thay thế không chính thức của 'bạn'). Nghĩa phổ biến: xưng hô thân mật để gọi người khác tương đương 'friend' hoặc 'you' trong ngôn ngữ nói, thường là lỗi chính tả hoặc biến thể chat. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chỉ trong tin nhắn, chat, mạng xã hội; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng 'bạn' hoặc 'you' (formal).

bạm (no common English equivalent; often appears in typos for 'bạn') — phần lớn là danh từ (thay thế không chính thức của 'bạn'). Nghĩa phổ biến: xưng hô thân mật để gọi người khác tương đương 'friend' hoặc 'you' trong ngôn ngữ nói, thường là lỗi chính tả hoặc biến thể chat. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chỉ trong tin nhắn, chat, mạng xã hội; tránh trong văn viết trang trọng, thay bằng 'bạn' hoặc 'you' (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.