Bắn

Bắn(Động từ)
Phóng tên, đạn, v.v. bằng lực đẩy của khí giới [như cung, súng, v.v.]
To shoot — to fire a projectile (such as an arrow or a bullet) from a weapon like a bow or a gun
射击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm chuyển dời vật nặng bằng cách bẩy mạnh lên
To fling or snap something upward or outward with a quick, forceful motion (to jerk or toss something by a sudden push)
猛推或扔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bật mạnh ra do phải chịu một tác động mạnh và đột ngột
To spring or shoot out suddenly and forcefully as a result of a strong, sudden impact
猛然发出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển [món nợ, khoản tiền, v.v.] sang phần của người khác, nơi khác
To transfer (a debt, payment, etc.) to someone else or to another account/place — e.g., to pass a bill or liability on to another person or department
转移债务或付款
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa tin cho ai đó một cách kín đáo
To let someone know quietly or discreetly; to pass information to someone in a low-key or subtle way
私下告诉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hút thuốc [thường là thuốc lào, thuốc phiện]
To smoke (slang) — specifically to take a hit of strong tobacco or drugs (e.g., opium); to inhale or puff a dose
吸毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắn — shoot (formal), fire/shot (informal). Động từ chỉ hành động dùng vũ khí bắn đạn hoặc tác động mạnh đột ngột như bắn tia, bắn màu. Nghĩa phổ biến là làm cho viên đạn hoặc tia rời khỏi nòng súng hoặc thiết bị phát sáng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động vũ khí hoặc báo chí, dùng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả tiếng nổ, trò chơi hoặc giao tiếp thân mật.
bắn — shoot (formal), fire/shot (informal). Động từ chỉ hành động dùng vũ khí bắn đạn hoặc tác động mạnh đột ngột như bắn tia, bắn màu. Nghĩa phổ biến là làm cho viên đạn hoặc tia rời khỏi nòng súng hoặc thiết bị phát sáng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động vũ khí hoặc báo chí, dùng dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả tiếng nổ, trò chơi hoặc giao tiếp thân mật.
