ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản trong tiếng Anh

Bản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản(Danh từ)

01

Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt; tương đương với làng

A small local settlement or village (used for some ethnic minority groups in northern Vietnam), a basic community unit with its own distinct way of life

小村落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bề ngang [thường nói về vật hình tấm nhỏ]

Width; the measurement across (the short side) of a thin, flat object such as a sheet, board, or panel

宽度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tờ giấy, tập giấy có chữ hoặc hình vẽ mang một nội dung nhất định

A sheet or piece of paper, or a printed page/leaf that carries writing, text, or images conveying a specific content (e.g., a page, document, or copy)

纸张

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ dùng để chỉ từng đơn vị những tờ, tập, cuốn có chữ hoặc tranh ảnh, được tạo ra theo một mẫu nhất định

A copy or unit of a printed or written item (such as a sheet, booklet, or book) produced in a standard format — e.g., a single copy/issue of a book, magazine, or document

一份印刷品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản/

English translation: "map/plan" (formal) và "document/record" (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: "bản" thường chỉ một tờ, một bản sao, một tài liệu ghi chép hoặc sơ đồ như bản đồ, bản vẽ, bản báo cáo. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa chính thức khi nói về tài liệu, biểu mẫu, bản sao pháp lý hoặc bản đồ; dùng dạng thông dụng khi ám chỉ một tài liệu, bản ghi chép, hay tờ giấy trong giao tiếp hàng ngày.

English translation: "map/plan" (formal) và "document/record" (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: "bản" thường chỉ một tờ, một bản sao, một tài liệu ghi chép hoặc sơ đồ như bản đồ, bản vẽ, bản báo cáo. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa chính thức khi nói về tài liệu, biểu mẫu, bản sao pháp lý hoặc bản đồ; dùng dạng thông dụng khi ám chỉ một tài liệu, bản ghi chép, hay tờ giấy trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.