Bản

Bản(Danh từ)
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, thường có đời sống riêng về nhiều mặt; tương đương với làng
A small local settlement or village (used for some ethnic minority groups in northern Vietnam), a basic community unit with its own distinct way of life
小村落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bề ngang [thường nói về vật hình tấm nhỏ]
Width; the measurement across (the short side) of a thin, flat object such as a sheet, board, or panel
宽度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tờ giấy, tập giấy có chữ hoặc hình vẽ mang một nội dung nhất định
A sheet or piece of paper, or a printed page/leaf that carries writing, text, or images conveying a specific content (e.g., a page, document, or copy)
纸张
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những tờ, tập, cuốn có chữ hoặc tranh ảnh, được tạo ra theo một mẫu nhất định
A copy or unit of a printed or written item (such as a sheet, booklet, or book) produced in a standard format — e.g., a single copy/issue of a book, magazine, or document
一份印刷品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: "map/plan" (formal) và "document/record" (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: "bản" thường chỉ một tờ, một bản sao, một tài liệu ghi chép hoặc sơ đồ như bản đồ, bản vẽ, bản báo cáo. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa chính thức khi nói về tài liệu, biểu mẫu, bản sao pháp lý hoặc bản đồ; dùng dạng thông dụng khi ám chỉ một tài liệu, bản ghi chép, hay tờ giấy trong giao tiếp hàng ngày.
English translation: "map/plan" (formal) và "document/record" (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: "bản" thường chỉ một tờ, một bản sao, một tài liệu ghi chép hoặc sơ đồ như bản đồ, bản vẽ, bản báo cáo. Hướng dẫn sử dụng: dùng nghĩa chính thức khi nói về tài liệu, biểu mẫu, bản sao pháp lý hoặc bản đồ; dùng dạng thông dụng khi ám chỉ một tài liệu, bản ghi chép, hay tờ giấy trong giao tiếp hàng ngày.
