ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạn bè trong tiếng Anh

Bạn bè

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạn bè(Danh từ)

01

Bạn [nói khái quát]

Friends (people you know well and spend time with)

朋友

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bạn bè(Động từ)

01

Kết bạn

To make friends; to become friends (with someone)

交朋友

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạn bè/

bạn bè — friends (formal) / pals, buddies (informal). Danh từ số nhiều, chỉ những người có mối quan hệ thân mật, thường xuyên gặp gỡ hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Nghĩa phổ biến: những người cùng chia sẻ hoạt động, sở thích hoặc quan hệ xã hội. Dùng dạng trang trọng khi nói về mối quan hệ trong văn viết, công sở hoặc giới thiệu; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện vui, thân thiết giữa bạn cùng lứa.

bạn bè — friends (formal) / pals, buddies (informal). Danh từ số nhiều, chỉ những người có mối quan hệ thân mật, thường xuyên gặp gỡ hoặc hỗ trợ lẫn nhau. Nghĩa phổ biến: những người cùng chia sẻ hoạt động, sở thích hoặc quan hệ xã hội. Dùng dạng trang trọng khi nói về mối quan hệ trong văn viết, công sở hoặc giới thiệu; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện vui, thân thiết giữa bạn cùng lứa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.