ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản cam kết trong tiếng Anh

Bản cam kết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản cam kết(Danh từ)

01

Một văn bản hoặc tài liệu mà người ký chịu trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ hoặc tuân thủ một điều khoản, thể hiện sự cam đoan hoặc hứa hẹn.

A written pledge or document in which the signer promises to carry out a duty or follow a condition; a commitment statement or signed undertaking

承诺书

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản cam kết/

bản cam kết (commitment letter, pledge) *(formal)*; (no common informal form) — danh từ: văn bản cam kết trách nhiệm, hành động hoặc tuân thủ quy định. Bản cam kết thường dùng khi cá nhân, tổ chức xác nhận thực hiện nghĩa vụ, đảm bảo tuân thủ trong pháp lý, doanh nghiệp hoặc giáo dục. Dùng dạng formal trong giao dịch, hồ sơ pháp lý; không dùng từ này trong hội thoại thân mật, thay bằng lời hứa miệng nếu cần thông tục.

bản cam kết (commitment letter, pledge) *(formal)*; (no common informal form) — danh từ: văn bản cam kết trách nhiệm, hành động hoặc tuân thủ quy định. Bản cam kết thường dùng khi cá nhân, tổ chức xác nhận thực hiện nghĩa vụ, đảm bảo tuân thủ trong pháp lý, doanh nghiệp hoặc giáo dục. Dùng dạng formal trong giao dịch, hồ sơ pháp lý; không dùng từ này trong hội thoại thân mật, thay bằng lời hứa miệng nếu cần thông tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.