Bản cam kết

Bản cam kết(Danh từ)
Một văn bản hoặc tài liệu mà người ký chịu trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ hoặc tuân thủ một điều khoản, thể hiện sự cam đoan hoặc hứa hẹn.
A written pledge or document in which the signer promises to carry out a duty or follow a condition; a commitment statement or signed undertaking
承诺书
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bản cam kết (commitment letter, pledge) *(formal)*; (no common informal form) — danh từ: văn bản cam kết trách nhiệm, hành động hoặc tuân thủ quy định. Bản cam kết thường dùng khi cá nhân, tổ chức xác nhận thực hiện nghĩa vụ, đảm bảo tuân thủ trong pháp lý, doanh nghiệp hoặc giáo dục. Dùng dạng formal trong giao dịch, hồ sơ pháp lý; không dùng từ này trong hội thoại thân mật, thay bằng lời hứa miệng nếu cần thông tục.
bản cam kết (commitment letter, pledge) *(formal)*; (no common informal form) — danh từ: văn bản cam kết trách nhiệm, hành động hoặc tuân thủ quy định. Bản cam kết thường dùng khi cá nhân, tổ chức xác nhận thực hiện nghĩa vụ, đảm bảo tuân thủ trong pháp lý, doanh nghiệp hoặc giáo dục. Dùng dạng formal trong giao dịch, hồ sơ pháp lý; không dùng từ này trong hội thoại thân mật, thay bằng lời hứa miệng nếu cần thông tục.
