Bán cân

Bán cân (Động từ)
Bán theo trọng lượng, không bán lẻ
To sell by weight (not sold individually or by unit)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bán cân — English: “to sell half” (formal) / không có dạng thông dụng khác (informal). Thành ngữ/ cụm động từ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại nhỏ: động từ chỉ hành động bán một nửa số lượng hoặc khối lượng hàng hóa (bán nửa cân hàng). Dùng dạng chính thức khi mô tả giao dịch rõ ràng; trong lời nói hàng ngày có thể rút gọn hoặc diễn đạt khác nhưng không có từ thay thế thông dụng.
bán cân — English: “to sell half” (formal) / không có dạng thông dụng khác (informal). Thành ngữ/ cụm động từ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại nhỏ: động từ chỉ hành động bán một nửa số lượng hoặc khối lượng hàng hóa (bán nửa cân hàng). Dùng dạng chính thức khi mô tả giao dịch rõ ràng; trong lời nói hàng ngày có thể rút gọn hoặc diễn đạt khác nhưng không có từ thay thế thông dụng.
