Bản chất

Bản chất(Danh từ)
Tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật; phân biệt với hiện tượng
The essential nature or internal makeup of something—the set of inner relationships that determine its characteristics and development, as opposed to its outward appearance or phenomena.
事物的内在本质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như bản tính
Essence; the basic nature or inherent character of something (similar to 'bản tính' — what something is like at its core)
本质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bản chất — (formal) essence, nature. danh từ. Bản chất là đặc điểm cơ bản, thuộc tính căn bản quyết định tính chất và cách vận hành của sự vật hoặc hiện tượng. Dùng trong văn viết, phân tích chuyên môn, học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác; ít dùng trong giao tiếp thân mật. Trong nói hàng ngày có thể thay bằng từ ngữ giản dị hơn nhưng tránh lạm dụng trong văn chính thức.
bản chất — (formal) essence, nature. danh từ. Bản chất là đặc điểm cơ bản, thuộc tính căn bản quyết định tính chất và cách vận hành của sự vật hoặc hiện tượng. Dùng trong văn viết, phân tích chuyên môn, học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác; ít dùng trong giao tiếp thân mật. Trong nói hàng ngày có thể thay bằng từ ngữ giản dị hơn nhưng tránh lạm dụng trong văn chính thức.
