ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản chất trong tiếng Anh

Bản chất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản chất(Danh từ)

01

Tổng thể những quan hệ bên trong của sự vật, quyết định tính chất và sự phát triển của sự vật; phân biệt với hiện tượng

The essential nature or internal makeup of something—the set of inner relationships that determine its characteristics and development, as opposed to its outward appearance or phenomena.

事物的内在本质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như bản tính

Essence; the basic nature or inherent character of something (similar to 'bản tính' — what something is like at its core)

本质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản chất/

bản chất — (formal) essence, nature. danh từ. Bản chất là đặc điểm cơ bản, thuộc tính căn bản quyết định tính chất và cách vận hành của sự vật hoặc hiện tượng. Dùng trong văn viết, phân tích chuyên môn, học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác; ít dùng trong giao tiếp thân mật. Trong nói hàng ngày có thể thay bằng từ ngữ giản dị hơn nhưng tránh lạm dụng trong văn chính thức.

bản chất — (formal) essence, nature. danh từ. Bản chất là đặc điểm cơ bản, thuộc tính căn bản quyết định tính chất và cách vận hành của sự vật hoặc hiện tượng. Dùng trong văn viết, phân tích chuyên môn, học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác; ít dùng trong giao tiếp thân mật. Trong nói hàng ngày có thể thay bằng từ ngữ giản dị hơn nhưng tránh lạm dụng trong văn chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.