Bán chuyên nghiệp

Bán chuyên nghiệp(Tính từ)
Không hoàn toàn chuyên nghiệp, làm một công việc nào đó không phải là nghề nghiệp chính, nhưng vẫn có sự chuyên môn nhất định.
Not fully professional; doing something with some skill or training but not as a primary paid occupation—often someone who performs or competes at a near-professional level while keeping another main job (e.g., a semi-professional athlete or worker).
非专业的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bán chuyên nghiệp: (formal) semi-professional; (informal) part-time pro. Tính từ: mô tả người hoặc hoạt động không hoàn toàn chuyên nghiệp nhưng có kỹ năng và thái độ gần chuyên nghiệp. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ kỹ năng hoặc cam kết giữa nghiệp dư và chuyên nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc nhận xét nhanh về năng lực.
bán chuyên nghiệp: (formal) semi-professional; (informal) part-time pro. Tính từ: mô tả người hoặc hoạt động không hoàn toàn chuyên nghiệp nhưng có kỹ năng và thái độ gần chuyên nghiệp. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ kỹ năng hoặc cam kết giữa nghiệp dư và chuyên nghiệp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc nhận xét nhanh về năng lực.
