Bàn cờ vua

Bàn cờ vua(Danh từ)
Mặt phẳng dùng để chơi cờ vua, thường là một bàn có 64 ô vuông sắp xếp xen kẽ đen trắng.
Chessboard — the flat board used to play chess, usually a square board with 64 alternating light and dark squares.
棋盘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàn cờ vua: (formal) chessboard. danh từ. Bàn cờ vua là bề mặt vuông kẻ ô đen trắng dùng để chơi cờ vua, gồm 64 ô và vị trí đặt quân. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, hướng dẫn và khi mua sản phẩm; có thể nói ngắn gọn “chessboard” trong giao tiếp bình thường hoặc khi nói tắt với người cùng biết luật chơi.
bàn cờ vua: (formal) chessboard. danh từ. Bàn cờ vua là bề mặt vuông kẻ ô đen trắng dùng để chơi cờ vua, gồm 64 ô và vị trí đặt quân. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, hướng dẫn và khi mua sản phẩm; có thể nói ngắn gọn “chessboard” trong giao tiếp bình thường hoặc khi nói tắt với người cùng biết luật chơi.
