ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạn cùng phòng trong tiếng Anh

Bạn cùng phòng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạn cùng phòng(Danh từ)

01

Người cùng ở trong một phòng (thường là sinh viên hoặc người làm việc thuê chung phòng)

Roommate — a person who shares the same room (often students or people renting a room together)

室友

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạn cùng phòng/

bạn cùng phòng — (formal) roommate; (informal) roomie. Danh từ chỉ người sống chung trong cùng một phòng hoặc căn hộ. Nghĩa phổ biến là người chia sẻ không gian ngủ và chi phí sinh hoạt. Dùng dạng formal (roommate) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi giới thiệu; dùng informal (roomie) trong hội thoại thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.

bạn cùng phòng — (formal) roommate; (informal) roomie. Danh từ chỉ người sống chung trong cùng một phòng hoặc căn hộ. Nghĩa phổ biến là người chia sẻ không gian ngủ và chi phí sinh hoạt. Dùng dạng formal (roommate) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc khi giới thiệu; dùng informal (roomie) trong hội thoại thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.