ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ban đầu trong tiếng Anh

Ban đầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban đầu(Danh từ)

01

Lúc mới bắt đầu, buổi đầu

The beginning; at the beginning (the first time or initial stage) — e.g., “at the beginning” or “in the early stages”

开始

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ban đầu/

ban đầu — (formal) initially, at first. Từ loại: trạng từ/thuộc ngữ chỉ thời gian. Định nghĩa ngắn: chỉ thời điểm đầu tiên hoặc giai đoạn khởi đầu của một sự việc, kế hoạch hoặc suy nghĩ. Hướng dẫn sử dụng: dùng “ban đầu” trong văn viết trang trọng lẫn nói thông thường; khi cần thân mật hơn có thể dùng “lúc đầu” hoặc “khởi đầu” tùy ngữ cảnh, còn “ban đầu” phù hợp cho báo cáo, mô tả trình tự.

ban đầu — (formal) initially, at first. Từ loại: trạng từ/thuộc ngữ chỉ thời gian. Định nghĩa ngắn: chỉ thời điểm đầu tiên hoặc giai đoạn khởi đầu của một sự việc, kế hoạch hoặc suy nghĩ. Hướng dẫn sử dụng: dùng “ban đầu” trong văn viết trang trọng lẫn nói thông thường; khi cần thân mật hơn có thể dùng “lúc đầu” hoặc “khởi đầu” tùy ngữ cảnh, còn “ban đầu” phù hợp cho báo cáo, mô tả trình tự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.