Ban đầu

Ban đầu(Danh từ)
Lúc mới bắt đầu, buổi đầu
The beginning; at the beginning (the first time or initial stage) — e.g., “at the beginning” or “in the early stages”
开始
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ban đầu — (formal) initially, at first. Từ loại: trạng từ/thuộc ngữ chỉ thời gian. Định nghĩa ngắn: chỉ thời điểm đầu tiên hoặc giai đoạn khởi đầu của một sự việc, kế hoạch hoặc suy nghĩ. Hướng dẫn sử dụng: dùng “ban đầu” trong văn viết trang trọng lẫn nói thông thường; khi cần thân mật hơn có thể dùng “lúc đầu” hoặc “khởi đầu” tùy ngữ cảnh, còn “ban đầu” phù hợp cho báo cáo, mô tả trình tự.
ban đầu — (formal) initially, at first. Từ loại: trạng từ/thuộc ngữ chỉ thời gian. Định nghĩa ngắn: chỉ thời điểm đầu tiên hoặc giai đoạn khởi đầu của một sự việc, kế hoạch hoặc suy nghĩ. Hướng dẫn sử dụng: dùng “ban đầu” trong văn viết trang trọng lẫn nói thông thường; khi cần thân mật hơn có thể dùng “lúc đầu” hoặc “khởi đầu” tùy ngữ cảnh, còn “ban đầu” phù hợp cho báo cáo, mô tả trình tự.
