ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàn đèn trong tiếng Anh

Bàn đèn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàn đèn(Danh từ)

01

Khay đặt đồ hút thuốc phiện; đồ dùng để hút thuốc phiện [nói khái quát]

Opium tray; a tray or set of small utensils used for preparing and smoking opium (general term for opium-smoking equipment)

吸毒用具的托盘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bàn đèn/

bàn đèn — (formal) desk lamp; (informal) reading lamp. Danh từ: đồ dùng chiếu sáng để đặt trên bàn. Định nghĩa ngắn: thiết bị có chao và bóng dùng để chiếu sáng khu vực làm việc hoặc học tập trên bàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi mô tả sản phẩm, mua bán hoặc viết kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh về chiếc đèn phục vụ đọc sách.

bàn đèn — (formal) desk lamp; (informal) reading lamp. Danh từ: đồ dùng chiếu sáng để đặt trên bàn. Định nghĩa ngắn: thiết bị có chao và bóng dùng để chiếu sáng khu vực làm việc hoặc học tập trên bàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi mô tả sản phẩm, mua bán hoặc viết kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh về chiếc đèn phục vụ đọc sách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.