Bàn đèn

Bàn đèn(Danh từ)
Khay đặt đồ hút thuốc phiện; đồ dùng để hút thuốc phiện [nói khái quát]
Opium tray; a tray or set of small utensils used for preparing and smoking opium (general term for opium-smoking equipment)
吸毒用具的托盘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàn đèn — (formal) desk lamp; (informal) reading lamp. Danh từ: đồ dùng chiếu sáng để đặt trên bàn. Định nghĩa ngắn: thiết bị có chao và bóng dùng để chiếu sáng khu vực làm việc hoặc học tập trên bàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi mô tả sản phẩm, mua bán hoặc viết kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh về chiếc đèn phục vụ đọc sách.
bàn đèn — (formal) desk lamp; (informal) reading lamp. Danh từ: đồ dùng chiếu sáng để đặt trên bàn. Định nghĩa ngắn: thiết bị có chao và bóng dùng để chiếu sáng khu vực làm việc hoặc học tập trên bàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal khi mô tả sản phẩm, mua bán hoặc viết kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh về chiếc đèn phục vụ đọc sách.
