ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bán độc quyền trong tiếng Anh

Bán độc quyền

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bán độc quyền(Tính từ)

01

Việc một bên được quyền duy nhất hoặc ưu tiên trong việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khu vực, thị trường nhất định.

Having the exclusive or primary right to sell a product or service in a particular area or market (e.g., the sole seller or authorized distributor in that region).

在特定区域或市场中拥有独家销售权或优先权的权利。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bán độc quyền/

“bán độc quyền” — English: (formal) exclusive sale / (informal) độc quyền bán. Thành phần từ: cụm từ chỉ hành động (động từ cụ thể). Định nghĩa ngắn gọn: bán độc quyền là việc một bên được trao quyền duy nhất phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ trong khu vực hoặc thời hạn nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong hợp đồng, báo cáo; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày.

“bán độc quyền” — English: (formal) exclusive sale / (informal) độc quyền bán. Thành phần từ: cụm từ chỉ hành động (động từ cụ thể). Định nghĩa ngắn gọn: bán độc quyền là việc một bên được trao quyền duy nhất phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ trong khu vực hoặc thời hạn nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong hợp đồng, báo cáo; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.