Bán độc quyền

Bán độc quyền(Tính từ)
Việc một bên được quyền duy nhất hoặc ưu tiên trong việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khu vực, thị trường nhất định.
Having the exclusive or primary right to sell a product or service in a particular area or market (e.g., the sole seller or authorized distributor in that region).
在特定区域或市场中拥有独家销售权或优先权的权利。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“bán độc quyền” — English: (formal) exclusive sale / (informal) độc quyền bán. Thành phần từ: cụm từ chỉ hành động (động từ cụ thể). Định nghĩa ngắn gọn: bán độc quyền là việc một bên được trao quyền duy nhất phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ trong khu vực hoặc thời hạn nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong hợp đồng, báo cáo; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày.
“bán độc quyền” — English: (formal) exclusive sale / (informal) độc quyền bán. Thành phần từ: cụm từ chỉ hành động (động từ cụ thể). Định nghĩa ngắn gọn: bán độc quyền là việc một bên được trao quyền duy nhất phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ trong khu vực hoặc thời hạn nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong hợp đồng, báo cáo; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày.
