ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạn đồng hành trong tiếng Anh

Bạn đồng hành

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạn đồng hành(Danh từ)

01

Người cùng đi đường hoặc cùng tham gia một hoạt động với người khác

A person who accompanies someone on a journey or participates together in an activity

陪伴某人旅行或共同参与活动的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạn đồng hành/

"Bạn đồng hành" trong tiếng Anh có thể dịch là "companion" (trang trọng) hoặc "partner" (thân mật). Đây là danh từ, chỉ người cùng đi, làm việc hoặc chia sẻ kinh nghiệm với người khác. "Bạn đồng hành" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết, trong khi "partner" thích hợp hơn khi nói về các mối quan hệ thân mật hoặc công việc hàng ngày.

"Bạn đồng hành" trong tiếng Anh có thể dịch là "companion" (trang trọng) hoặc "partner" (thân mật). Đây là danh từ, chỉ người cùng đi, làm việc hoặc chia sẻ kinh nghiệm với người khác. "Bạn đồng hành" thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết, trong khi "partner" thích hợp hơn khi nói về các mối quan hệ thân mật hoặc công việc hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.