Bạn đồng hương

Bạn đồng hương(Danh từ)
Người cùng quê, cùng xuất thân từ một địa phương với mình; người bạn quê quán giống mình.
A fellow townsman/fellow villager — someone from the same hometown or place as you
同乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) compatriot; (informal) fellow countryman. danh từ chỉ người cùng quốc tịch hoặc cùng vùng quê sống ở nước ngoài. Bạn đồng hương: người cùng nguồn gốc quốc gia, thường gắn kết qua ngôn ngữ, văn hoá và hỗ trợ lẫn nhau khi xa nhà. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trong cộng đồng kiều bào hoặc nhóm bạn cùng quê.
(formal) compatriot; (informal) fellow countryman. danh từ chỉ người cùng quốc tịch hoặc cùng vùng quê sống ở nước ngoài. Bạn đồng hương: người cùng nguồn gốc quốc gia, thường gắn kết qua ngôn ngữ, văn hoá và hỗ trợ lẫn nhau khi xa nhà. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trong cộng đồng kiều bào hoặc nhóm bạn cùng quê.
