ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bán đứng trong tiếng Anh

Bán đứng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bán đứng(Động từ)

01

Bán [cái quý giá về tinh thần] một cách không ngại ngần thương tiếc, để mưu lợi riêng

To betray or sell out (someone or something valuable, like principles, friends, or ideals) for personal gain without remorse

背叛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bán đứng/

(formal) sell out; (informal) betray (bán đứng) — động từ chỉ hành vi phản bội ai bằng cách tiết lộ thông tin, bán rẻ lợi ích hoặc hợp tác với đối thủ. Nghĩa phổ biến là hành động khiến người khác bị tổn hại vì thiếu trung thành. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí; dùng cách nói thông tục khi tố cáo trực tiếp, giao tiếp cá nhân hoặc trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh.

(formal) sell out; (informal) betray (bán đứng) — động từ chỉ hành vi phản bội ai bằng cách tiết lộ thông tin, bán rẻ lợi ích hoặc hợp tác với đối thủ. Nghĩa phổ biến là hành động khiến người khác bị tổn hại vì thiếu trung thành. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí; dùng cách nói thông tục khi tố cáo trực tiếp, giao tiếp cá nhân hoặc trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.