Bán đứng

Bán đứng(Động từ)
Bán [cái quý giá về tinh thần] một cách không ngại ngần thương tiếc, để mưu lợi riêng
To betray or sell out (someone or something valuable, like principles, friends, or ideals) for personal gain without remorse
背叛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sell out; (informal) betray (bán đứng) — động từ chỉ hành vi phản bội ai bằng cách tiết lộ thông tin, bán rẻ lợi ích hoặc hợp tác với đối thủ. Nghĩa phổ biến là hành động khiến người khác bị tổn hại vì thiếu trung thành. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí; dùng cách nói thông tục khi tố cáo trực tiếp, giao tiếp cá nhân hoặc trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh.
(formal) sell out; (informal) betray (bán đứng) — động từ chỉ hành vi phản bội ai bằng cách tiết lộ thông tin, bán rẻ lợi ích hoặc hợp tác với đối thủ. Nghĩa phổ biến là hành động khiến người khác bị tổn hại vì thiếu trung thành. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí; dùng cách nói thông tục khi tố cáo trực tiếp, giao tiếp cá nhân hoặc trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh.
