ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản ghi âm trong tiếng Anh

Bản ghi âm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản ghi âm(Danh từ)

01

Bản thu lại âm thanh, lời nói, nhạc cụ, thường được ghi lại bằng các thiết bị điện tử hoặc phương tiện khác để lưu trữ hoặc phát lại sau.

A recorded sound, such as speech, music, or other audio, captured and saved using electronic devices or other media so it can be stored or played back later.

录音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản ghi âm/

bản ghi âm (recording) (formal) — (tape/record) (informal); danh từ. Bản ghi âm là tệp hoặc phương tiện lưu giữ âm thanh đã thu lại, thường dùng để nghe lại cuộc trò chuyện, bài giảng hoặc âm nhạc. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.

bản ghi âm (recording) (formal) — (tape/record) (informal); danh từ. Bản ghi âm là tệp hoặc phương tiện lưu giữ âm thanh đã thu lại, thường dùng để nghe lại cuộc trò chuyện, bài giảng hoặc âm nhạc. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.