Bản ghi nhớ

Bản ghi nhớ (Danh từ)
Văn kiện ngoại giao, nói rõ lập trường và thái độ về phía mình đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương một số điều cần chú ý
Memorandum; a formal written diplomatic note or message that states a side’s position or attitude on an issue, or informs the other party about matters they should pay attention to.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bản ghi nhớ — (formal) memorandum; (informal) memo. Danh từ. Bản ghi nhớ là tài liệu ngắn ghi lại thông tin, quyết định hoặc hướng dẫn nội bộ giữa cá nhân hoặc phòng ban. Dùng (formal) khi cần văn phong trang trọng, lưu hành chính thức hoặc pháp lý trong công ty; dùng (informal) là dạng rút gọn, thân mật cho trao đổi nhanh, ghi chú nội bộ không mang tính pháp lý.
bản ghi nhớ — (formal) memorandum; (informal) memo. Danh từ. Bản ghi nhớ là tài liệu ngắn ghi lại thông tin, quyết định hoặc hướng dẫn nội bộ giữa cá nhân hoặc phòng ban. Dùng (formal) khi cần văn phong trang trọng, lưu hành chính thức hoặc pháp lý trong công ty; dùng (informal) là dạng rút gọn, thân mật cho trao đổi nhanh, ghi chú nội bộ không mang tính pháp lý.
