ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ban giám khảo trong tiếng Anh

Ban giám khảo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban giám khảo(Danh từ)

01

Những người được cử hoặc bổ nhiệm để giám sát và đánh giá kết quả thi hoặc các cuộc thi đấu.

A group of people appointed to supervise and evaluate exam results or competitions.

负责监督和评估考试或比赛结果的人员组成的委员会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ban giám khảo/

"Ban giám khảo" trong tiếng Anh thường được dịch là "judging panel" (formal) hoặc "judges" (informal). Đây là danh từ chỉ nhóm người chịu trách nhiệm đánh giá và chấm điểm trong các cuộc thi hay sự kiện. Cách dùng chính thức phù hợp trong văn bản, thông báo, còn cách thông thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.

"Ban giám khảo" trong tiếng Anh thường được dịch là "judging panel" (formal) hoặc "judges" (informal). Đây là danh từ chỉ nhóm người chịu trách nhiệm đánh giá và chấm điểm trong các cuộc thi hay sự kiện. Cách dùng chính thức phù hợp trong văn bản, thông báo, còn cách thông thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.