Bàn học

Bàn học(Danh từ)
Bàn dùng để ngồi học, thường có mặt phẳng để đặt sách vở, bàn ghế học sinh
A study desk; a desk used for studying, usually with a flat surface for books and notebooks (student’s desk)
学习桌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàn học — (formal) study desk; (informal) desk: danh từ. Bàn học là đồ nội thất dùng để ngồi làm việc hoặc học tập, thường có mặt phẳng và ngăn kéo để để sách vở và dụng cụ. Dùng từ formal khi mô tả trong catalog, mua bán hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về chỗ ngồi làm việc ở nhà hoặc lớp học.
bàn học — (formal) study desk; (informal) desk: danh từ. Bàn học là đồ nội thất dùng để ngồi làm việc hoặc học tập, thường có mặt phẳng và ngăn kéo để để sách vở và dụng cụ. Dùng từ formal khi mô tả trong catalog, mua bán hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về chỗ ngồi làm việc ở nhà hoặc lớp học.
