Bản khai thu nhập cá nhân

Bản khai thu nhập cá nhân(Danh từ)
Tài liệu hoặc mẫu biểu mà cá nhân tự kê khai thông tin về thu nhập của mình với các cơ quan chức năng, nhằm mục đích xác định nghĩa vụ thuế hoặc các quyền lợi liên quan.
A personal income declaration form — a document or form where an individual reports their own income to government authorities, usually for determining tax obligations or related benefits.
个人收入申报表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) personal income declaration; (informal) personal income form. Danh từ. Bản khai thu nhập cá nhân là tài liệu ghi chép thu nhập, nguồn tiền và các khoản trích nộp của một cá nhân để kê khai với cơ quan thuế hoặc tổ chức tài chính. Dùng (formal) trong hồ sơ hành chính, thuế, ngân hàng; dùng (informal) khi giao tiếp hàng ngày hoặc để chỉ tờ khai đơn giản trong công ty.
(formal) personal income declaration; (informal) personal income form. Danh từ. Bản khai thu nhập cá nhân là tài liệu ghi chép thu nhập, nguồn tiền và các khoản trích nộp của một cá nhân để kê khai với cơ quan thuế hoặc tổ chức tài chính. Dùng (formal) trong hồ sơ hành chính, thuế, ngân hàng; dùng (informal) khi giao tiếp hàng ngày hoặc để chỉ tờ khai đơn giản trong công ty.
