ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản lề trong tiếng Anh

Bản lề

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản lề(Danh từ)

01

Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v.v.

Hinge — a metal joint made of two plates that pivot around a shared pin, used to attach and allow movement of doors, lids, or similar parts.

铰链

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng

Turning point; a key point of transition or change

转折点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản lề/

bản lề — hinge (formal). danh từ. Bản lề là bộ phận kim loại hoặc nhựa nối hai vật, cho phép chúng xoay mở hoặc đóng quanh một trục; thường dùng cho cửa, nắp, tủ. Dùng từ trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lắp đặt hoặc mua vật tư (formal), còn trong giao tiếp thông thường có thể chỉ gọi giản đơn là “bản lề” hoặc “khớp nối” tùy ngữ cảnh (informal).

bản lề — hinge (formal). danh từ. Bản lề là bộ phận kim loại hoặc nhựa nối hai vật, cho phép chúng xoay mở hoặc đóng quanh một trục; thường dùng cho cửa, nắp, tủ. Dùng từ trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lắp đặt hoặc mua vật tư (formal), còn trong giao tiếp thông thường có thể chỉ gọi giản đơn là “bản lề” hoặc “khớp nối” tùy ngữ cảnh (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.