Bản lề

Bản lề(Danh từ)
Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v.v.
Hinge — a metal joint made of two plates that pivot around a shared pin, used to attach and allow movement of doors, lids, or similar parts.
铰链
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng
Turning point; a key point of transition or change
转折点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bản lề — hinge (formal). danh từ. Bản lề là bộ phận kim loại hoặc nhựa nối hai vật, cho phép chúng xoay mở hoặc đóng quanh một trục; thường dùng cho cửa, nắp, tủ. Dùng từ trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lắp đặt hoặc mua vật tư (formal), còn trong giao tiếp thông thường có thể chỉ gọi giản đơn là “bản lề” hoặc “khớp nối” tùy ngữ cảnh (informal).
bản lề — hinge (formal). danh từ. Bản lề là bộ phận kim loại hoặc nhựa nối hai vật, cho phép chúng xoay mở hoặc đóng quanh một trục; thường dùng cho cửa, nắp, tủ. Dùng từ trang trọng khi mô tả kỹ thuật, lắp đặt hoặc mua vật tư (formal), còn trong giao tiếp thông thường có thể chỉ gọi giản đơn là “bản lề” hoặc “khớp nối” tùy ngữ cảnh (informal).
