Bắn lén

Bắn lén(Động từ)
Bắn một cách lén lút, không trực tiếp hoặc không công khai, thường là bắn súng từ chỗ kín đáo hoặc giấu giếm.
To shoot secretly or from a hidden position; to fire a gun stealthily or indirectly (as from concealment or cover) — similar to "snipe" or "shoot from concealment."
秘密射击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shoot secretly, (informal) shoot on the sly; động từ ghép. Bắn lén chỉ hành động bắn súng hoặc chụp ảnh/ghi hình lén lút mà người bị tác động không hay biết, thường mang ý nghĩa trái phép hoặc thiếu đạo đức. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành vi phạm pháp hoặc báo cáo, còn dùng cách informal khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động lén lút hoặc ám chỉ thái độ vụng trộm.
(formal) shoot secretly, (informal) shoot on the sly; động từ ghép. Bắn lén chỉ hành động bắn súng hoặc chụp ảnh/ghi hình lén lút mà người bị tác động không hay biết, thường mang ý nghĩa trái phép hoặc thiếu đạo đức. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành vi phạm pháp hoặc báo cáo, còn dùng cách informal khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động lén lút hoặc ám chỉ thái độ vụng trộm.
