ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắn lén trong tiếng Anh

Bắn lén

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắn lén(Động từ)

01

Bắn một cách lén lút, không trực tiếp hoặc không công khai, thường là bắn súng từ chỗ kín đáo hoặc giấu giếm.

To shoot secretly or from a hidden position; to fire a gun stealthily or indirectly (as from concealment or cover) — similar to "snipe" or "shoot from concealment."

秘密射击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắn lén/

(formal) shoot secretly, (informal) shoot on the sly; động từ ghép. Bắn lén chỉ hành động bắn súng hoặc chụp ảnh/ghi hình lén lút mà người bị tác động không hay biết, thường mang ý nghĩa trái phép hoặc thiếu đạo đức. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành vi phạm pháp hoặc báo cáo, còn dùng cách informal khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động lén lút hoặc ám chỉ thái độ vụng trộm.

(formal) shoot secretly, (informal) shoot on the sly; động từ ghép. Bắn lén chỉ hành động bắn súng hoặc chụp ảnh/ghi hình lén lút mà người bị tác động không hay biết, thường mang ý nghĩa trái phép hoặc thiếu đạo đức. Dùng hình thức chính thức khi mô tả hành vi phạm pháp hoặc báo cáo, còn dùng cách informal khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động lén lút hoặc ám chỉ thái độ vụng trộm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.