ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ban mai trong tiếng Anh

Ban mai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban mai(Danh từ)

01

Buổi sáng, lúc sáng sớm

Dawn; the early morning when the sun is just rising

黎明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ban mai/

ban mai — (formal) dawn; (informal) daybreak. Danh từ. Ban mai là khoảng thời gian lúc mặt trời sắp mọc, ánh sáng đầu tiên trên đường chân trời. Dùng từ formal khi viết văn, báo chí hoặc thuyết minh; dùng daybreak (informal) khi trò chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhẹ nhàng. Thường nhấn mạnh cảm giác khởi đầu, yên bình của buổi sáng sớm.

ban mai — (formal) dawn; (informal) daybreak. Danh từ. Ban mai là khoảng thời gian lúc mặt trời sắp mọc, ánh sáng đầu tiên trên đường chân trời. Dùng từ formal khi viết văn, báo chí hoặc thuyết minh; dùng daybreak (informal) khi trò chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhẹ nhàng. Thường nhấn mạnh cảm giác khởi đầu, yên bình của buổi sáng sớm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.