ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản mẫu trong tiếng Anh

Bản mẫu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản mẫu(Danh từ)

01

Mẫu chuẩn dùng để tham khảo hoặc làm theo khi sao chép hoặc thực hiện công việc nào đó.

A standard sample or template used as a reference or model to copy or follow when doing a task

标准样本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản mẫu/

bản mẫu: (formal) template, specimen; (informal) mẫu. Danh từ. Bản mẫu là tài liệu hoặc phiên bản chuẩn được dùng làm khuôn mẫu để sao chép, thiết kế hoặc tham chiếu cho các bản tiếp theo. Dùng từ formal khi nói trong văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc giáo dục; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, chỉ mẫu đơn giản hoặc ví dụ nhanh.

bản mẫu: (formal) template, specimen; (informal) mẫu. Danh từ. Bản mẫu là tài liệu hoặc phiên bản chuẩn được dùng làm khuôn mẫu để sao chép, thiết kế hoặc tham chiếu cho các bản tiếp theo. Dùng từ formal khi nói trong văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc giáo dục; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, chỉ mẫu đơn giản hoặc ví dụ nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.