Bản năng sinh tồn

Bản năng sinh tồn(Danh từ)
Tính năng tự nhiên, không do học tập, giúp sinh vật tự bảo vệ và duy trì sự sống.
Instinct — the natural, inborn ability or behavior (not learned) that helps a living being protect itself and survive
生存本能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) survival instinct; (informal) survival drive — danh từ ghép. Bản năng sinh tồn là khuynh hướng bẩm sinh giúp cá nhân hoặc loài phản ứng tự vệ để duy trì mạng sống trong nguy hiểm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, học thuật hoặc y tế; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về phản ứng tự nhiên chống lại rủi ro, thiếu thốn hoặc mối đe dọa.
(formal) survival instinct; (informal) survival drive — danh từ ghép. Bản năng sinh tồn là khuynh hướng bẩm sinh giúp cá nhân hoặc loài phản ứng tự vệ để duy trì mạng sống trong nguy hiểm. Dùng dạng chính thức trong văn viết, học thuật hoặc y tế; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về phản ứng tự nhiên chống lại rủi ro, thiếu thốn hoặc mối đe dọa.
