ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàn phím số trong tiếng Anh

Bàn phím số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàn phím số(Danh từ)

01

Phần của bàn phím máy tính hoặc máy tính xách tay, gồm các phím số từ 0 đến 9, thường được bố trí giống như máy tính tiền hoặc máy tính để nhập số liệu nhanh chóng.

Numeric keypad — the section of a computer or laptop keyboard with the number keys 0–9, usually arranged like a calculator for fast number entry.

数字键盘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bàn phím số/

bàn phím số: (formal) numeric keypad, (informal) numpad; danh từ. Bàn phím số là khu vực chứa các phím chữ số và toán học thường ở bên phải bàn phím, dùng để nhập số nhanh và thao tác tính toán. Thường dùng trong văn phòng, kế toán và nhập liệu. Dùng bản formal khi viết kỹ thuật hoặc hướng dẫn, còn informal (‘numpad’) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận với đồng nghiệp trẻ.

bàn phím số: (formal) numeric keypad, (informal) numpad; danh từ. Bàn phím số là khu vực chứa các phím chữ số và toán học thường ở bên phải bàn phím, dùng để nhập số nhanh và thao tác tính toán. Thường dùng trong văn phòng, kế toán và nhập liệu. Dùng bản formal khi viết kỹ thuật hoặc hướng dẫn, còn informal (‘numpad’) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận với đồng nghiệp trẻ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.