Bản thân

Bản thân(Danh từ)
Từ dùng để chỉ chính cá nhân, hoặc sự việc được nói đến
Oneself; the person or thing being referred to
自己
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bản thân — English: self (formal), oneself (informal). Danh từ/phụ từ chỉ cá nhân. Nghĩa chính: chỉ người hoặc chính cá nhân của một người, thường nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc tự chủ. Dùng “self” trong văn viết trang trọng, lý thuyết; dùng “oneself” hoặc colloquial expressions khi nói chuyện thân mật hoặc khi nhấn mạnh hành động tự thực hiện. Phù hợp trong ngữ cảnh tâm lý, pháp lý và đời sống hàng ngày.
bản thân — English: self (formal), oneself (informal). Danh từ/phụ từ chỉ cá nhân. Nghĩa chính: chỉ người hoặc chính cá nhân của một người, thường nhấn mạnh tính riêng biệt hoặc tự chủ. Dùng “self” trong văn viết trang trọng, lý thuyết; dùng “oneself” hoặc colloquial expressions khi nói chuyện thân mật hoặc khi nhấn mạnh hành động tự thực hiện. Phù hợp trong ngữ cảnh tâm lý, pháp lý và đời sống hàng ngày.
