ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàn thờ trong tiếng Anh

Bàn thờ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàn thờ(Danh từ)

01

Bàn để thờ cúng [thường bày bài vị, di ảnh, đèn, bát hương, phẩm vật, v.v.]

An altar or shrine (a table or cabinet used for ancestor worship, usually holding ancestral tablets, photos, candles, incense burner, and offerings)

祭坛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bàn thờ/

bàn thờ — altar (formal). danh từ. Bàn thờ là nơi thờ cúng tổ tiên, thần linh trong gia đình hoặc đình chùa, thường đặt tượng, ảnh và đồ lễ. Đây là vật dụng tôn nghiêm dùng trong nghi lễ cúng bái và tưởng nhớ người quá cố. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về nghi thức; không có dạng thông tục riêng, tránh dùng trong ngữ cảnh không tôn trọng.

bàn thờ — altar (formal). danh từ. Bàn thờ là nơi thờ cúng tổ tiên, thần linh trong gia đình hoặc đình chùa, thường đặt tượng, ảnh và đồ lễ. Đây là vật dụng tôn nghiêm dùng trong nghi lễ cúng bái và tưởng nhớ người quá cố. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về nghi thức; không có dạng thông tục riêng, tránh dùng trong ngữ cảnh không tôn trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.