Bàn thờ

Bàn thờ(Danh từ)
Bàn để thờ cúng [thường bày bài vị, di ảnh, đèn, bát hương, phẩm vật, v.v.]
An altar or shrine (a table or cabinet used for ancestor worship, usually holding ancestral tablets, photos, candles, incense burner, and offerings)
祭坛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàn thờ — altar (formal). danh từ. Bàn thờ là nơi thờ cúng tổ tiên, thần linh trong gia đình hoặc đình chùa, thường đặt tượng, ảnh và đồ lễ. Đây là vật dụng tôn nghiêm dùng trong nghi lễ cúng bái và tưởng nhớ người quá cố. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về nghi thức; không có dạng thông tục riêng, tránh dùng trong ngữ cảnh không tôn trọng.
bàn thờ — altar (formal). danh từ. Bàn thờ là nơi thờ cúng tổ tiên, thần linh trong gia đình hoặc đình chùa, thường đặt tượng, ảnh và đồ lễ. Đây là vật dụng tôn nghiêm dùng trong nghi lễ cúng bái và tưởng nhớ người quá cố. Dùng từ trang trọng trong văn viết hoặc khi nói về nghi thức; không có dạng thông tục riêng, tránh dùng trong ngữ cảnh không tôn trọng.
