Bản tin thời sự

Bản tin thời sự(Danh từ)
Tin tức cập nhật về các sự kiện, tình hình thời sự trong nước và quốc tế được phát sóng hoặc đăng tải trên các phương tiện truyền thông.
A news bulletin or news report that gives updated information about current events and developments at home and around the world, broadcast or published by media outlets.
新闻快报
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bản tin thời sự — (news bulletin, news report) (formal) — danh từ: bản tóm tắt các tin tức chính về chính trị, kinh tế, xã hội được phát trên truyền hình, radio hoặc đăng trên báo. Được dùng khi nói về chương trình tin tức chính thức hoặc sản phẩm truyền thông; ít khi có dạng thân mật. Dùng dạng formal trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí và giao tiếp trang trọng; không cần dạng informal.
bản tin thời sự — (news bulletin, news report) (formal) — danh từ: bản tóm tắt các tin tức chính về chính trị, kinh tế, xã hội được phát trên truyền hình, radio hoặc đăng trên báo. Được dùng khi nói về chương trình tin tức chính thức hoặc sản phẩm truyền thông; ít khi có dạng thân mật. Dùng dạng formal trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí và giao tiếp trang trọng; không cần dạng informal.
