ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản tin thời sự trong tiếng Anh

Bản tin thời sự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản tin thời sự(Danh từ)

01

Tin tức cập nhật về các sự kiện, tình hình thời sự trong nước và quốc tế được phát sóng hoặc đăng tải trên các phương tiện truyền thông.

A news bulletin or news report that gives updated information about current events and developments at home and around the world, broadcast or published by media outlets.

新闻快报

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản tin thời sự/

bản tin thời sự — (news bulletin, news report) (formal) — danh từ: bản tóm tắt các tin tức chính về chính trị, kinh tế, xã hội được phát trên truyền hình, radio hoặc đăng trên báo. Được dùng khi nói về chương trình tin tức chính thức hoặc sản phẩm truyền thông; ít khi có dạng thân mật. Dùng dạng formal trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí và giao tiếp trang trọng; không cần dạng informal.

bản tin thời sự — (news bulletin, news report) (formal) — danh từ: bản tóm tắt các tin tức chính về chính trị, kinh tế, xã hội được phát trên truyền hình, radio hoặc đăng trên báo. Được dùng khi nói về chương trình tin tức chính thức hoặc sản phẩm truyền thông; ít khi có dạng thân mật. Dùng dạng formal trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí và giao tiếp trang trọng; không cần dạng informal.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.