Bàn toạ

Bàn toạ(Danh từ)
Mông, nơi tiếp xúc với ghế
Buttocks; the part of the body that touches a seat (butt)
臀部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàn tọa (English: seat, chair — formal) (informal: chỗ ngồi) — danh từ: chỉ vị trí ngồi, chỗ đặt để ngồi trong phòng họp hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: nơi người tham gia ngồi trong buổi thảo luận hoặc hội nghị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “bàn tọa” trong ngữ cảnh trang trọng, hội thảo, khai mạc; dùng “chỗ ngồi” khi nói thông thường, thân mật hoặc ghi chú vị trí.
bàn tọa (English: seat, chair — formal) (informal: chỗ ngồi) — danh từ: chỉ vị trí ngồi, chỗ đặt để ngồi trong phòng họp hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: nơi người tham gia ngồi trong buổi thảo luận hoặc hội nghị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “bàn tọa” trong ngữ cảnh trang trọng, hội thảo, khai mạc; dùng “chỗ ngồi” khi nói thông thường, thân mật hoặc ghi chú vị trí.
