ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàn toạ trong tiếng Anh

Bàn toạ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàn toạ(Danh từ)

01

Mông, nơi tiếp xúc với ghế

Buttocks; the part of the body that touches a seat (butt)

臀部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bàn toạ/

bàn tọa (English: seat, chair — formal) (informal: chỗ ngồi) — danh từ: chỉ vị trí ngồi, chỗ đặt để ngồi trong phòng họp hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: nơi người tham gia ngồi trong buổi thảo luận hoặc hội nghị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “bàn tọa” trong ngữ cảnh trang trọng, hội thảo, khai mạc; dùng “chỗ ngồi” khi nói thông thường, thân mật hoặc ghi chú vị trí.

bàn tọa (English: seat, chair — formal) (informal: chỗ ngồi) — danh từ: chỉ vị trí ngồi, chỗ đặt để ngồi trong phòng họp hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: nơi người tham gia ngồi trong buổi thảo luận hoặc hội nghị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “bàn tọa” trong ngữ cảnh trang trọng, hội thảo, khai mạc; dùng “chỗ ngồi” khi nói thông thường, thân mật hoặc ghi chú vị trí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.