Bán trôn nuôi miệng

Bán trôn nuôi miệng(Động từ)
Làm điếm nuôi thân; như bán hoa
To sell oneself (as a prostitute) to survive; to do sex work to earn a living (often used negatively, similar to “selling flowers” as a euphemism)
为了生存而卖身
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bán trôn nuôi miệng — (formal) “make a living by petty trade”; (informal) “scrape a living”. Thành ngữ (cụm từ) dùng như danh từ/động từ, chỉ việc kiếm sống bằng nghề nhỏ, thu nhập bấp bênh. Định nghĩa: sinh nhai bằng công việc tạm bợ, đủ ăn đủ sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc báo chí, dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hàng ngày.
bán trôn nuôi miệng — (formal) “make a living by petty trade”; (informal) “scrape a living”. Thành ngữ (cụm từ) dùng như danh từ/động từ, chỉ việc kiếm sống bằng nghề nhỏ, thu nhập bấp bênh. Định nghĩa: sinh nhai bằng công việc tạm bợ, đủ ăn đủ sống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc báo chí, dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hàng ngày.
