ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ban tuyên giáo trong tiếng Anh

Ban tuyên giáo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ban tuyên giáo(Danh từ)

01

Cơ quan của Đảng Cộng sản chịu trách nhiệm chỉ đạo, hướng dẫn về công tác tư tưởng, tuyên truyền và giáo dục trong nội bộ Đảng và toàn xã hội.

The Communist Party department responsible for directing and guiding ideological work, propaganda, and political education within the Party and across society.

负责思想工作与宣传教育的党组织

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ban tuyên giáo/

ban tuyên giáo: (formal) propaganda department; (informal) party publicity office. Danh từ ghép chỉ cơ quan chuyên chịu trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến chính sách và giáo dục tư tưởng trong tổ chức chính trị. Định nghĩa ngắn: cơ quan quản lý nội dung thông tin chính thức và giáo dục chính trị. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản, báo chí; dạng informal có thể dùng khi nói chuyện thân mật hoặc tường thuật.

ban tuyên giáo: (formal) propaganda department; (informal) party publicity office. Danh từ ghép chỉ cơ quan chuyên chịu trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến chính sách và giáo dục tư tưởng trong tổ chức chính trị. Định nghĩa ngắn: cơ quan quản lý nội dung thông tin chính thức và giáo dục chính trị. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn bản, báo chí; dạng informal có thể dùng khi nói chuyện thân mật hoặc tường thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.