Bạn vong niên

Bạn vong niên(Danh từ)
Bạn chênh lệch về tuổi tác, nhưng thân thiết, đồng cảm với nhau như bạn bè cùng trang lứa
An older or younger friend who is close and empathic despite an age gap — a friend of a different generation with whom you feel a strong, peer-like connection
年龄差异但亲密的朋友
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bạn vong niên — English: friend of the same age (formal) / peer, mate (informal). (danh từ) Từ chỉ người cùng tuổi hoặc cùng thế hệ với mình, thường là bạn bè học cùng lớp hoặc cùng lứa tuổi trong xã hội. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết hoặc giới thiệu, còn dạng thân mật xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
Bạn vong niên — English: friend of the same age (formal) / peer, mate (informal). (danh từ) Từ chỉ người cùng tuổi hoặc cùng thế hệ với mình, thường là bạn bè học cùng lớp hoặc cùng lứa tuổi trong xã hội. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết hoặc giới thiệu, còn dạng thân mật xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
