ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạn vong niên trong tiếng Anh

Bạn vong niên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạn vong niên(Danh từ)

01

Bạn chênh lệch về tuổi tác, nhưng thân thiết, đồng cảm với nhau như bạn bè cùng trang lứa

An older or younger friend who is close and empathic despite an age gap — a friend of a different generation with whom you feel a strong, peer-like connection

年龄差异但亲密的朋友

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạn vong niên/

Bạn vong niên — English: friend of the same age (formal) / peer, mate (informal). (danh từ) Từ chỉ người cùng tuổi hoặc cùng thế hệ với mình, thường là bạn bè học cùng lớp hoặc cùng lứa tuổi trong xã hội. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết hoặc giới thiệu, còn dạng thân mật xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

Bạn vong niên — English: friend of the same age (formal) / peer, mate (informal). (danh từ) Từ chỉ người cùng tuổi hoặc cùng thế hệ với mình, thường là bạn bè học cùng lớp hoặc cùng lứa tuổi trong xã hội. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết hoặc giới thiệu, còn dạng thân mật xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.