Bạn xấu

Bạn xấu(Danh từ)
Người bạn không tốt, người bạn không đáng tin cậy hoặc gây ảnh hưởng xấu đến mình.
A bad friend — someone who is not a good or trustworthy friend and who has a negative influence on you
坏朋友
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạn xấu — English: “bad friend” (formal) and “toxic friend” (informal). Từ loại: danh từ chỉ người. Định nghĩa ngắn: người bạn có hành vi có hại, không trung thực hoặc lợi dụng bạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi tiêu cực một cách khách quan; dùng dạng thân mật, informal khi nói chuyện với bạn bè hoặc cảnh báo ai đó về mối quan hệ có tính cảm xúc mạnh.
bạn xấu — English: “bad friend” (formal) and “toxic friend” (informal). Từ loại: danh từ chỉ người. Định nghĩa ngắn: người bạn có hành vi có hại, không trung thực hoặc lợi dụng bạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi tiêu cực một cách khách quan; dùng dạng thân mật, informal khi nói chuyện với bạn bè hoặc cảnh báo ai đó về mối quan hệ có tính cảm xúc mạnh.
