ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạn xấu trong tiếng Anh

Bạn xấu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạn xấu(Danh từ)

01

Người bạn không tốt, người bạn không đáng tin cậy hoặc gây ảnh hưởng xấu đến mình.

A bad friend — someone who is not a good or trustworthy friend and who has a negative influence on you

坏朋友

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạn xấu/

bạn xấu — English: “bad friend” (formal) and “toxic friend” (informal). Từ loại: danh từ chỉ người. Định nghĩa ngắn: người bạn có hành vi có hại, không trung thực hoặc lợi dụng bạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi tiêu cực một cách khách quan; dùng dạng thân mật, informal khi nói chuyện với bạn bè hoặc cảnh báo ai đó về mối quan hệ có tính cảm xúc mạnh.

bạn xấu — English: “bad friend” (formal) and “toxic friend” (informal). Từ loại: danh từ chỉ người. Định nghĩa ngắn: người bạn có hành vi có hại, không trung thực hoặc lợi dụng bạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi tiêu cực một cách khách quan; dùng dạng thân mật, informal khi nói chuyện với bạn bè hoặc cảnh báo ai đó về mối quan hệ có tính cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.