Báng

Báng(Danh từ)
Bộ phận ở cuối khẩu súng cầm tay, thường bằng gỗ, dùng để tì hoặc giữ súng khi bắn
Buttstock (the rear part of a handheld gun, usually made of wood, used to rest against the shoulder or to steady the gun when firing)
枪托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ống mai, ống bương để đựng nước [phổ biến ở miền núi]
A traditional hollowed-out wooden or bamboo water container or pipe (used in mountain areas for carrying or storing water)
水管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứng bụng to do nước ứ trong ổ bụng hay do sưng lá lách
Ascites (abdominal swelling due to fluid buildup) or an enlarged spleen (splenomegaly) — often refers to swelling of the abdomen from fluid accumulation
腹水或脾肿大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây mọc hoang trong rừng ẩm nhiệt đới, cùng họ với dừa, mặt dưới lá hơi trắng, thân cho thứ bột ăn được
A wild tropical palm tree (related to the coconut) with slightly whitish undersides on its leaves; its trunk yields an edible starchy pulp
一种热带野生棕榈树,树干可食用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Báng(Động từ)
Húc [nói về súc vật có sừng]
To butt (with the head or horns), as an animal with horns does — e.g., a goat or ram butting someone or something
用角撞击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
báng — English: (formal) buttstock, rifle butt; (informal) cổ súng. Danh từ. Danh từ chỉ phần sau của súng hoặc vũ khí hỏa khí dùng để kê lên vai khi ngắm và bắn. Dùng từ chính xác “buttstock” trong văn viết kỹ thuật, pháp lý hoặc hướng dẫn; dùng “cổ súng” khi nói chuyện thân mật, tường thuật nhanh hoặc với người không chuyên.
báng — English: (formal) buttstock, rifle butt; (informal) cổ súng. Danh từ. Danh từ chỉ phần sau của súng hoặc vũ khí hỏa khí dùng để kê lên vai khi ngắm và bắn. Dùng từ chính xác “buttstock” trong văn viết kỹ thuật, pháp lý hoặc hướng dẫn; dùng “cổ súng” khi nói chuyện thân mật, tường thuật nhanh hoặc với người không chuyên.
