Bàng bạc

Bàng bạc(Tính từ)
Có màu hơi bạc
Silvery; having a slightly silver color or sheen
银色的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bàng bạc(Động từ)
Tràn ngập, đâu cũng thấy có
To be everywhere; to be all over the place; to spread everywhere
到处都是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bàng bạc — (formal) faintly visible, dimly discernible; (informal) không rõ ràng. Tính từ: miêu tả trạng thái mờ, nhẹ nhàng lan tỏa hoặc lẩn khuất. Định nghĩa ngắn: chỉ sự hiện diện mơ hồ, hơi thấy nhưng không rõ rệt, thường về ánh sáng, màu sắc, cảm xúc hoặc không khí. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi văn viết trang trọng; informal phù hợp văn nói, miêu tả giản dị hàng ngày.
bàng bạc — (formal) faintly visible, dimly discernible; (informal) không rõ ràng. Tính từ: miêu tả trạng thái mờ, nhẹ nhàng lan tỏa hoặc lẩn khuất. Định nghĩa ngắn: chỉ sự hiện diện mơ hồ, hơi thấy nhưng không rõ rệt, thường về ánh sáng, màu sắc, cảm xúc hoặc không khí. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi văn viết trang trọng; informal phù hợp văn nói, miêu tả giản dị hàng ngày.
