ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàng bạc trong tiếng Anh

Bàng bạc

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàng bạc(Tính từ)

01

Có màu hơi bạc

Silvery; having a slightly silver color or sheen

银色的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bàng bạc(Động từ)

01

Tràn ngập, đâu cũng thấy có

To be everywhere; to be all over the place; to spread everywhere

到处都是

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bàng bạc/

bàng bạc — (formal) faintly visible, dimly discernible; (informal) không rõ ràng. Tính từ: miêu tả trạng thái mờ, nhẹ nhàng lan tỏa hoặc lẩn khuất. Định nghĩa ngắn: chỉ sự hiện diện mơ hồ, hơi thấy nhưng không rõ rệt, thường về ánh sáng, màu sắc, cảm xúc hoặc không khí. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi văn viết trang trọng; informal phù hợp văn nói, miêu tả giản dị hàng ngày.

bàng bạc — (formal) faintly visible, dimly discernible; (informal) không rõ ràng. Tính từ: miêu tả trạng thái mờ, nhẹ nhàng lan tỏa hoặc lẩn khuất. Định nghĩa ngắn: chỉ sự hiện diện mơ hồ, hơi thấy nhưng không rõ rệt, thường về ánh sáng, màu sắc, cảm xúc hoặc không khí. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi văn viết trang trọng; informal phù hợp văn nói, miêu tả giản dị hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.