ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảng báo giá trong tiếng Anh

Bảng báo giá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảng báo giá (Danh từ)

01

Văn bản ghi rõ các mức giá cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng theo yêu cầu hoặc cho một hợp đồng cụ thể.

A document that lists the prices charged for products or services, provided to a customer on request or for a specific contract.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảng báo giá/

bảng báo giá — (formal) price list; quotation. Danh từ. Định nghĩa ngắn: tài liệu liệt kê giá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường kèm điều kiện và thời hạn áp dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kinh doanh, hợp đồng, email chuyên nghiệp; ít khi có dạng thông dụng không chính thức; nếu muốn nói nhanh trong hội thoại có thể dùng “bảng giá” như cách nói ngắn gọn, còn “bảng báo giá” trang trọng hơn.

bảng báo giá — (formal) price list; quotation. Danh từ. Định nghĩa ngắn: tài liệu liệt kê giá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường kèm điều kiện và thời hạn áp dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kinh doanh, hợp đồng, email chuyên nghiệp; ít khi có dạng thông dụng không chính thức; nếu muốn nói nhanh trong hội thoại có thể dùng “bảng giá” như cách nói ngắn gọn, còn “bảng báo giá” trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.