Bảng báo giá

Bảng báo giá (Danh từ)
Văn bản ghi rõ các mức giá cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng theo yêu cầu hoặc cho một hợp đồng cụ thể.
A document that lists the prices charged for products or services, provided to a customer on request or for a specific contract.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảng báo giá — (formal) price list; quotation. Danh từ. Định nghĩa ngắn: tài liệu liệt kê giá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường kèm điều kiện và thời hạn áp dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kinh doanh, hợp đồng, email chuyên nghiệp; ít khi có dạng thông dụng không chính thức; nếu muốn nói nhanh trong hội thoại có thể dùng “bảng giá” như cách nói ngắn gọn, còn “bảng báo giá” trang trọng hơn.
bảng báo giá — (formal) price list; quotation. Danh từ. Định nghĩa ngắn: tài liệu liệt kê giá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường kèm điều kiện và thời hạn áp dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kinh doanh, hợp đồng, email chuyên nghiệp; ít khi có dạng thông dụng không chính thức; nếu muốn nói nhanh trong hội thoại có thể dùng “bảng giá” như cách nói ngắn gọn, còn “bảng báo giá” trang trọng hơn.
