Bằng cách này hoặc bằng cách khác

Bằng cách này hoặc bằng cách khác(Thành ngữ)
Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức thực hiện việc gì đó, có thể khác nhau nhưng đều đạt mục đích
Used to say that something will be done by one method or another — different ways may be used, but the result or goal will be achieved (e.g., “by one way or another,” “somehow,” “in one way or another”).
以某种方式实现目标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bằng cách này hoặc bằng cách khác — English: (formal) “one way or another”; (informal) “somehow”. Cụm từ trạng từ. Nghĩa: chỉ cách thức hoặc kết quả sẽ xảy ra dù phương án khác nhau; diễn tả sự quyết tâm hoặc tính tất yếu. Dùng (formal) khi viết văn bản trang trọng, báo chí hoặc thuyết minh; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc để nhấn mạnh ý “phải làm được”.
bằng cách này hoặc bằng cách khác — English: (formal) “one way or another”; (informal) “somehow”. Cụm từ trạng từ. Nghĩa: chỉ cách thức hoặc kết quả sẽ xảy ra dù phương án khác nhau; diễn tả sự quyết tâm hoặc tính tất yếu. Dùng (formal) khi viết văn bản trang trọng, báo chí hoặc thuyết minh; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc để nhấn mạnh ý “phải làm được”.
