Bảng câu hỏi

Bảng câu hỏi(Danh từ)
Văn bản hoặc phiếu gồm nhiều câu hỏi soạn sẵn nhằm điều tra, khảo sát một vấn đề nào đó.
A written form or sheet containing a set of prepared questions used to investigate or survey a particular issue or topic (i.e., a questionnaire).
问卷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảng câu hỏi — (formal) questionnaire; (informal) survey form. Danh từ. Bảng câu hỏi là tài liệu gồm các câu hỏi được thiết kế để thu thập ý kiến, thông tin hoặc phản hồi từ người trả lời. Thường dùng trong nghiên cứu, khảo sát thị trường, điều tra xã hội. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu chuyên nghiệp; dùng informal khi gửi nhanh qua mạng xã hội hoặc form đơn giản cho người dùng.
bảng câu hỏi — (formal) questionnaire; (informal) survey form. Danh từ. Bảng câu hỏi là tài liệu gồm các câu hỏi được thiết kế để thu thập ý kiến, thông tin hoặc phản hồi từ người trả lời. Thường dùng trong nghiên cứu, khảo sát thị trường, điều tra xã hội. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu chuyên nghiệp; dùng informal khi gửi nhanh qua mạng xã hội hoặc form đơn giản cho người dùng.
