ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảng câu hỏi trong tiếng Anh

Bảng câu hỏi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảng câu hỏi(Danh từ)

01

Văn bản hoặc phiếu gồm nhiều câu hỏi soạn sẵn nhằm điều tra, khảo sát một vấn đề nào đó.

A written form or sheet containing a set of prepared questions used to investigate or survey a particular issue or topic (i.e., a questionnaire).

问卷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảng câu hỏi/

bảng câu hỏi — (formal) questionnaire; (informal) survey form. Danh từ. Bảng câu hỏi là tài liệu gồm các câu hỏi được thiết kế để thu thập ý kiến, thông tin hoặc phản hồi từ người trả lời. Thường dùng trong nghiên cứu, khảo sát thị trường, điều tra xã hội. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu chuyên nghiệp; dùng informal khi gửi nhanh qua mạng xã hội hoặc form đơn giản cho người dùng.

bảng câu hỏi — (formal) questionnaire; (informal) survey form. Danh từ. Bảng câu hỏi là tài liệu gồm các câu hỏi được thiết kế để thu thập ý kiến, thông tin hoặc phản hồi từ người trả lời. Thường dùng trong nghiên cứu, khảo sát thị trường, điều tra xã hội. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, nghiên cứu chuyên nghiệp; dùng informal khi gửi nhanh qua mạng xã hội hoặc form đơn giản cho người dùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.