ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Băng chuyền trong tiếng Anh

Băng chuyền

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Băng chuyền(Danh từ)

01

Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường dùng để chuyển dịch hàng hoá, hành lí

Conveyor belt — a moving belt or continuous band that runs on rollers to carry goods or luggage from one place to another (e.g., in factories or at airports)

传送带

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/băng chuyền/

băng chuyền — conveyor belt (formal). danh từ. Danh từ chỉ thiết bị cơ giới gồm dây hoặc băng quay liên tục để vận chuyển hàng hóa, hành lý hoặc vật liệu từ điểm này đến điểm khác. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhà máy, sân bay; dùng dạng chính thức khi mô tả tài liệu, hướng dẫn vận hành. Không có dạng thông dụng thân mật riêng biệt; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng "băng chuyền".

băng chuyền — conveyor belt (formal). danh từ. Danh từ chỉ thiết bị cơ giới gồm dây hoặc băng quay liên tục để vận chuyển hàng hóa, hành lý hoặc vật liệu từ điểm này đến điểm khác. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhà máy, sân bay; dùng dạng chính thức khi mô tả tài liệu, hướng dẫn vận hành. Không có dạng thông dụng thân mật riêng biệt; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng "băng chuyền".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.