Băng chuyền

Băng chuyền(Danh từ)
Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường dùng để chuyển dịch hàng hoá, hành lí
Conveyor belt — a moving belt or continuous band that runs on rollers to carry goods or luggage from one place to another (e.g., in factories or at airports)
传送带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
băng chuyền — conveyor belt (formal). danh từ. Danh từ chỉ thiết bị cơ giới gồm dây hoặc băng quay liên tục để vận chuyển hàng hóa, hành lý hoặc vật liệu từ điểm này đến điểm khác. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhà máy, sân bay; dùng dạng chính thức khi mô tả tài liệu, hướng dẫn vận hành. Không có dạng thông dụng thân mật riêng biệt; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng "băng chuyền".
băng chuyền — conveyor belt (formal). danh từ. Danh từ chỉ thiết bị cơ giới gồm dây hoặc băng quay liên tục để vận chuyển hàng hóa, hành lý hoặc vật liệu từ điểm này đến điểm khác. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nhà máy, sân bay; dùng dạng chính thức khi mô tả tài liệu, hướng dẫn vận hành. Không có dạng thông dụng thân mật riêng biệt; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng "băng chuyền".
