ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Băng gạc trong tiếng Anh

Băng gạc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Băng gạc(Danh từ)

01

Dải vải mỏng, sạch dùng để băng bó vết thương hoặc giữ thuốc trên vết thương.

A clean, thin strip of cloth used to wrap and protect a wound or to hold medicine in place on a wound (bandage).

用于包扎伤口的干净薄布。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/băng gạc/

băng gạc (bandage) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Vật liệu mềm, thường bằng vải hoặc bông, dùng để băng, che phủ và bảo vệ vết thương, cố định băng cầm máu hoặc giữ băng y tế khác tại chỗ. Dùng trong y tế và sơ cứu; dùng từ chính thức trong hồ sơ, bệnh viện. Không có dạng thông tục phổ biến nên trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "băng gạc".

băng gạc (bandage) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Vật liệu mềm, thường bằng vải hoặc bông, dùng để băng, che phủ và bảo vệ vết thương, cố định băng cầm máu hoặc giữ băng y tế khác tại chỗ. Dùng trong y tế và sơ cứu; dùng từ chính thức trong hồ sơ, bệnh viện. Không có dạng thông tục phổ biến nên trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "băng gạc".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.