Băng gạc

Băng gạc(Danh từ)
Dải vải mỏng, sạch dùng để băng bó vết thương hoặc giữ thuốc trên vết thương.
A clean, thin strip of cloth used to wrap and protect a wound or to hold medicine in place on a wound (bandage).
用于包扎伤口的干净薄布。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
băng gạc (bandage) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Vật liệu mềm, thường bằng vải hoặc bông, dùng để băng, che phủ và bảo vệ vết thương, cố định băng cầm máu hoặc giữ băng y tế khác tại chỗ. Dùng trong y tế và sơ cứu; dùng từ chính thức trong hồ sơ, bệnh viện. Không có dạng thông tục phổ biến nên trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "băng gạc".
băng gạc (bandage) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Vật liệu mềm, thường bằng vải hoặc bông, dùng để băng, che phủ và bảo vệ vết thương, cố định băng cầm máu hoặc giữ băng y tế khác tại chỗ. Dùng trong y tế và sơ cứu; dùng từ chính thức trong hồ sơ, bệnh viện. Không có dạng thông tục phổ biến nên trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "băng gạc".
