ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảng kiểm kê trong tiếng Anh

Bảng kiểm kê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảng kiểm kê(Danh từ)

01

Danh sách hoặc biểu mẫu dùng để ghi chép, kiểm tra và xác nhận số lượng, chủng loại của hàng hóa, tài sản, vật dụng.

An inventory list or checklist used to record, check, and confirm the quantity and types of goods, assets, or items

库存清单

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảng kiểm kê/

bảng kiểm kê: inventory list (formal). danh từ. Bảng liệt kê chi tiết tài sản, hàng hóa, vật tư hoặc mục cần kiểm tra để theo dõi số lượng, tình trạng và vị trí. Thường dùng trong quản lý kho, kế toán, kiểm toán và kiểm kê tài sản. Sử dụng hình thức trang trọng “inventory list” khi giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng ngắn gọn “inventory” trong văn nói hoặc ghi chú nội bộ không chính thức.

bảng kiểm kê: inventory list (formal). danh từ. Bảng liệt kê chi tiết tài sản, hàng hóa, vật tư hoặc mục cần kiểm tra để theo dõi số lượng, tình trạng và vị trí. Thường dùng trong quản lý kho, kế toán, kiểm toán và kiểm kê tài sản. Sử dụng hình thức trang trọng “inventory list” khi giao tiếp chuyên nghiệp; có thể dùng ngắn gọn “inventory” trong văn nói hoặc ghi chú nội bộ không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.