Bằng lái xe

Bằng lái xe(Danh từ)
Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người được phép lái xe.
A license issued by a competent authority allowing a person to drive a vehicle.
由主管机关颁发,允许个人驾驶车辆的许可证。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bằng lái xe" trong tiếng Anh có thể dịch là "driver's license" (formal). Đây là danh từ chỉ giấy phép hợp pháp cho phép một người điều khiển phương tiện giao thông. Thường được dùng trong các tình huống chính thức như xác minh pháp lý hoặc thủ tục hành chính. Không có dạng không chính thức phổ biến nên "driver's license" luôn phù hợp dùng trong mọi ngữ cảnh yêu cầu giấy phép lái xe.
"Bằng lái xe" trong tiếng Anh có thể dịch là "driver's license" (formal). Đây là danh từ chỉ giấy phép hợp pháp cho phép một người điều khiển phương tiện giao thông. Thường được dùng trong các tình huống chính thức như xác minh pháp lý hoặc thủ tục hành chính. Không có dạng không chính thức phổ biến nên "driver's license" luôn phù hợp dùng trong mọi ngữ cảnh yêu cầu giấy phép lái xe.
