ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bảng lương trong tiếng Anh

Bảng lương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bảng lương(Danh từ)

01

Danh sách ghi các khoản tiền công, tiền lương mà tổ chức phải trả cho cán bộ, công nhân viên trong một kỳ trả lương nhất định.

A payroll; a list showing the wages and salaries an organization must pay its employees for a specific pay period

工资表

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bảng lương/

bảng lương (salary sheet/wage table) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: danh từ chỉ tài liệu ghi chi tiết tiền lương. Định nghĩa ngắn: bảng liệt kê các khoản lương, phụ cấp, khấu trừ và tổng thu nhập của nhân viên trong kỳ trả lương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong môi trường hành chính, kế toán và doanh nghiệp; không cần dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

bảng lương (salary sheet/wage table) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: danh từ chỉ tài liệu ghi chi tiết tiền lương. Định nghĩa ngắn: bảng liệt kê các khoản lương, phụ cấp, khấu trừ và tổng thu nhập của nhân viên trong kỳ trả lương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong môi trường hành chính, kế toán và doanh nghiệp; không cần dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.