Bảng phân công

Bảng phân công(Danh từ)
Bảng liệt kê hoặc danh sách các nhiệm vụ, công việc được phân phối cho từng người hoặc từng bộ phận cụ thể trong một tổ chức, công ty, nhóm làm việc nhằm quy định rõ trách nhiệm và công việc của từng thành viên
A chart or list that shows tasks or duties assigned to each person or department in an organization, company, or workgroup, clarifying who is responsible for each job
任务分配表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bảng phân công — English: assignment chart (formal). Danh từ. Bảng phân công là tài liệu liệt kê nhiệm vụ, người chịu trách nhiệm và thời hạn để phân chia công việc rõ ràng trong nhóm hoặc tổ chức. Dùng từ formal khi soạn văn bản, báo cáo hoặc hồ sơ chính thức; có thể dùng dạng ngắn hơn không trang trọng trong giao tiếp nội bộ nhưng thuật ngữ chính vẫn là “bảng phân công”.
bảng phân công — English: assignment chart (formal). Danh từ. Bảng phân công là tài liệu liệt kê nhiệm vụ, người chịu trách nhiệm và thời hạn để phân chia công việc rõ ràng trong nhóm hoặc tổ chức. Dùng từ formal khi soạn văn bản, báo cáo hoặc hồ sơ chính thức; có thể dùng dạng ngắn hơn không trang trọng trong giao tiếp nội bộ nhưng thuật ngữ chính vẫn là “bảng phân công”.
