Băng rôn

Băng rôn(Danh từ)
Băng có viết khẩu hiệu, quảng cáo, v.v. trương lên ở nơi công cộng để cổ động, tuyên truyền
A long strip or sheet (usually cloth or vinyl) with a slogan, advertisement, or message written on it, displayed in public places for promotion, protest, or propaganda — i.e., a banner
横幅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
băng rôn: banner (formal) — danh từ. Băng rôn là tấm vải hoặc chất liệu in ấn dùng để treo, quảng cáo hoặc thông báo sự kiện, khẩu hiệu, khuyến mãi. Thường dùng trong các sự kiện, chiến dịch quảng cáo, hoặc biểu tình. Dùng dạng chính thức khi giao tiếp trang trọng, trong tài liệu hoặc hội nghị; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về quảng cáo, khuyến mãi hoặc trang trí sự kiện.
băng rôn: banner (formal) — danh từ. Băng rôn là tấm vải hoặc chất liệu in ấn dùng để treo, quảng cáo hoặc thông báo sự kiện, khẩu hiệu, khuyến mãi. Thường dùng trong các sự kiện, chiến dịch quảng cáo, hoặc biểu tình. Dùng dạng chính thức khi giao tiếp trang trọng, trong tài liệu hoặc hội nghị; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về quảng cáo, khuyến mãi hoặc trang trí sự kiện.
