ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Băng rôn trong tiếng Anh

Băng rôn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Băng rôn(Danh từ)

01

Băng có viết khẩu hiệu, quảng cáo, v.v. trương lên ở nơi công cộng để cổ động, tuyên truyền

A long strip or sheet (usually cloth or vinyl) with a slogan, advertisement, or message written on it, displayed in public places for promotion, protest, or propaganda — i.e., a banner

横幅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/băng rôn/

băng rôn: banner (formal) — danh từ. Băng rôn là tấm vải hoặc chất liệu in ấn dùng để treo, quảng cáo hoặc thông báo sự kiện, khẩu hiệu, khuyến mãi. Thường dùng trong các sự kiện, chiến dịch quảng cáo, hoặc biểu tình. Dùng dạng chính thức khi giao tiếp trang trọng, trong tài liệu hoặc hội nghị; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về quảng cáo, khuyến mãi hoặc trang trí sự kiện.

băng rôn: banner (formal) — danh từ. Băng rôn là tấm vải hoặc chất liệu in ấn dùng để treo, quảng cáo hoặc thông báo sự kiện, khẩu hiệu, khuyến mãi. Thường dùng trong các sự kiện, chiến dịch quảng cáo, hoặc biểu tình. Dùng dạng chính thức khi giao tiếp trang trọng, trong tài liệu hoặc hội nghị; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về quảng cáo, khuyến mãi hoặc trang trí sự kiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.