Báng súng

Báng súng(Danh từ)
Bộ phận cuối của súng, để cầm hoặc tì lên vai khi bắn
The butt of a gun — the rear part you hold or rest against your shoulder when firing
枪托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
báng súng — (English: buttstock) (formal) — danh từ. Báng súng là phần sau của súng để tựa vào vai, giúp giữ thăng bằng và giảm giật khi bắn. Dùng khi nói về cấu tạo vũ khí, sửa chữa hoặc điều chỉnh súng. Sử dụng từ chính thức trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc cơ quan; ít khi có dạng thông tục riêng, trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ gọi chung là “báng”.
báng súng — (English: buttstock) (formal) — danh từ. Báng súng là phần sau của súng để tựa vào vai, giúp giữ thăng bằng và giảm giật khi bắn. Dùng khi nói về cấu tạo vũ khí, sửa chữa hoặc điều chỉnh súng. Sử dụng từ chính thức trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc cơ quan; ít khi có dạng thông tục riêng, trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ gọi chung là “báng”.
